
Giá: Liên hệ
| Kiểu | Máy in để bàn |
| Phương pháp in | In Laser |
| Tốc độ in (A4) (Đen trắng) | 40 ppm |
| Lần in đầu tiên | 6,4 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian khởi động | 15 giây |
| Độ phân giải | 300 x 300 dpi, 600 x 600 dpi, Tối đa 1200 |
| In hai mặt | Kích thước giấy: A5R - A4/Legal; Định lượng giấy: 60 - 163 g/m2 |
| Bảng điều khiển | Màn hình LCD 5 dòng (128(W) x 64(H) điểm ảnh) |
| Mức tiêu thụ điện năng |
Chế độ sao chép/in 555,9 W Chế độ chờ 6.0 W
Tiết kiệm năng lượng 0,3 W
|
| Tiếng ồn |
Chế độ sao chép/in 52dB(A);
Chế độ yên tĩnh: 48dB(A); Chế độ chờ 29dB(A);
|
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) (Bộ phận chính) | 375mm x 393mm x 272mm |
| Trọng lượng (Đơn vị chính) | Khoảng 14,0kg *không bao gồm hộp mực |
| CPU | Bộ xử lý ARM Cortex A53 đơn nhân 1.0GHz |
| RAM | Dung lượng tiêu chuẩn 512MB (Tối đa 512MB) |
| Cổng kết nối | 1 cổng USB 2.0 tốc độ cao; 1 cổng Ethernet 10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T; 1 cổng giao diện USB Host; 1 cổng mạng LAN không dây 802.11 b/g/n/ac/WiFi Direct |
| PDL/Mô phỏng | PCL6 (PCL5e, PCL-XL), KPDL3 (tương thích Postscript 3), PRESCRIBE, Máy in dòng, IBM Proprinter, Epson LQ-850, In trực tiếp PDF |
| In ấn mạng | TCP/IP, FTP, LPR, Port9100, NetBEUI, Apple Bonjour |
| In ấn qua email | In ấn dữ liệu từ email nhận được. Định dạng dữ liệu: PDF, PS, Text, TIFF, JPEG, XPS, OpenXPS |
| In ấn an toàn | IPP qua TLS |
| In ấn di động | AirPrint, Mopria, KYOCERA Mobile Print, KYOCERA MyPanel |
| Dung lượng giấy |
Tiêu chuẩn 250 tờ (dạng băng cassette) + 100 tờ (dạng MPT)
Tối đa 850 tờ (Máy chính + 250 tờ PF-1100 x2 + MPT)
|
| Kích thước giấy |
Băng cassette Kích thước tối thiểu: A6R - Tối đa: A4 (khổ pháp lý)
Lựa chọn Kích thước tối thiểu: A6R - Tối đa: A4 (khổ pháp lý)
MPT Kích thước tối thiểu: 70mm x 148mm - Kích thước tối đa: A4 (Legal)
|
| Vật chặn giấy |
Băng cassette 60 - 163 g/m2
Lựa chọn 60 - 163 g/m2
MPT 60 - 220 g/m2
|
| Công suất đầu ra | Tối đa 250 tờ giấy úp mặt xuống. |