| Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7 Gen 11 đến Gen 14 Processor |
| 2.1 GHz (up to 4.9 GHz), 25MB Cache, 12 Core 20 Thread, Socket FCLGA1700 (Alder Lake) |
| Bảng mạch chủ |
Intel® H610 Chipset |
| Cổng kết nối (I/O) |
Supports 12th, 13th, 14th Gen Intel® Core™ i7/Core™ i5/Core™ i3/Pentium®/Celeron® Processors for LGA1700 Socket
Bộ nhớ mở rộng: 2 x SO-DIMM, Max. 64GB, DDR4 3200/2933/2666 MHz
Cổng kết nối phía sau: 1 x HDMI™, 1 x COM, 2 x USB 3.2 Gen 1, 2 x USB 3.2 Gen 2, 2 x USB 2.0, 1 x LAN (RJ45), 1 x Line-out, 1 x Mic, Power DC Jack
Khe cắm mở rộng: 1 x M.2 (WIFI/BT/CNVI), 1 x M.2 (SATA/NVME)
Cổng kết nối bên trong: 2 x Sata 6Gb/s, 2 x USB 2.0, 1 x LVDS, 1 x F-AUDIO
|
| Bộ nhớ trong (Ram) |
8GB, 16GB DDR4 SO-DIMM3200 |
| Ổ cứng SSD |
SSD 256GB, 512GB |
| Kết nối mạng |
Realtek® 8111H |
| Kết nối không dây (Wifi) |
WiFi 802.11 B/G/N/AC Agreement, support 1000M |
| Bluetooth |
Bluetooth® 5.0 |
| Loa |
Loa 2.0 - công suất 6W (2x3W) |
| Webcam |
Camera 3.1M pixel (with Mic) |
| Cạc đồ họa |
Intel® UHD Graphics 770 |
| Cạc âm thanh (Onboard) |
Realtek® ALC897 |
| Nguồn |
200-240V AC/50-60Hz, Adapter 19V/150W |
| Phụ kiện |
Cáp nguồn/ Adapter/ Sách hướng dẫn Tiếng Việt |
| Chất liệu vỏ-Kiểu dáng |
Nhựa và kim loại (Trắng) - Màn hình viền siêu mỏng |
| Bàn phím & Chuột |
Cổng USB |
| Màn hình |
SingPC 23.8" Full HD - Kiểu dáng: Viền mỏng (Màu Trắng) |
| Kích cỡ màn hình: 23.8". Loại màn: IPS. Độ sáng: 250 cd/m². Độ tương phản: 1000:1. Tỉ lệ màn hình: 16:9. Góc nhìn: 178/178. Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080@60Hz). Hỗ trợ màu: 16.7M. |
| Kích thước |
(WxDxH)(cm): 54.0*16.5*41.0 |
| Khối lượng |
4.8 Kg trọng lượng khởi điểm |
| Hệ điều hành |
FreeDOS - Hỗ trợ Win8.1/Win10/Win11 |