| Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7 Gen 11 đến Gen 14 Processor |
| 2.3 GHz (up to 4.7 GHz), 24MB Cache, 10 Core 16 Thread (Alder Lake) |
| Bảng mạch chủ |
Hỗ trợ nền tảng Intel Alder/Raptor Lake-H45 |
| Cổng kết nối (I/O) |
+ Bộ nhớ mở rộng: 2 x SO-DIMM, Max. 64GB, DDR4 3200 MHz
+ Cổng kết nối phía sau: 1 x VGA port, 1 x HDMI 2.0 port, 2 x USB2.0, 4 x USB3.2 Gen 2 10 Gbps, 1 x LAN (RJ45), 2 x HD audio jack (Mic-in, Audio-out), DC-IN (19V)
+ Cổng kết nối bên trong: 1 x SATA 6Gb/s, 1 x M.2 slots (M2_2, Key M) hỗ trợ giao thức 2242/2280 SATA 3 6.0 Gb/s và PCIe Gen4x4 (64 Gb/s), 1 x M.2 E-key 2230 (M2_WIFI 6E) hỗ trợ CNVI, 1 x F_Panel Header, 1 x COM Port Header, 1 x CLR_CMOS, 1 x F_AUDIO, 1 x SPK 4 pin, 1 x CPU Fan 4pin, 1 x SYS Fan 4 pin, 2 x USB 2.0 9 pin hỗ trợ 2 cổng USB 2.0, 1 x USB 2.0 4 pin hỗ trợ 1 cổng USB 2.0, 1 x ATX PWR_IN 4pin
|
| Bộ nhớ trong (Ram) |
8GB, 16GB DDR4 SO-DIMM3200 |
| Ổ cứng SSD |
SSD 256GB, 512GB |
| Kết nối mạng |
Realtek 8111H 10/100/1000Mbs (1Gbps) |
| Kết nối không dây (Wifi) |
WiFi 802.11 B/G/N/AC Agreement, support 1000M |
| Bluetooth |
Bluetooth® 5.0 |
| Loa |
Loa 2.0 - công suất 6W (2x3W) |
| Webcam |
Camera 3.1M pixel (with Mic) |
| Cạc đồ họa |
Intel® UHD Graphics for 12th - 14th Gen Intel® Processors |
| Cạc âm thanh (Onboard) |
Realtek ALC897 7.1 Channels HD Audio |
| Nguồn |
AC 100-240V/50-60Hz, Adapter 19V/90W |
| Phụ kiện |
Cáp nguồn/ Adapter/ Sách hướng dẫn Tiếng Việt |
| Chất liệu vỏ-Kiểu dáng |
Nhựa và kim loại (Trắng) - Màn hình viền siêu mỏng |
| Bàn phím & Chuột |
Cổng USB |
| Màn hình |
SingPC 21.5" Full HD - Viền mỏng (Màu Trắng) |
| Kích cỡ màn hình: 21.5". Loại màn: VA. Độ sáng: 250 cd/m². Độ tương phản: 3000:1. Tỉ lệ màn hình: 16:9. Góc nhìn: 178/178. Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080@60Hz). Hỗ trợ màu: 16.7M. |
| Kích thước |
(WxDxH)(cm): 49.4*16.5*36.0 |
| Khối lượng |
4.0 Kg trọng lượng khởi điểm |
| Hệ điều hành |
FreeDOS - Hỗ trợ Win8.1/Win10/Win11 |